| Tên thương hiệu: | THLB |
| Packaging Details: | Bao bì tiêu chuẩn |
| Mô hình | Năng lượng danh nghĩa (V) | Công suất danh nghĩa (Ah) | Chống bên trong (mΩ) | Trọng lượng | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| THLB-52Ah | 3.2 | 52 | ≤2.5 | 966±30g | 28.5×148×116.5 |
| THLB-105Ah | 3.2 | 105 | ≤1.5 | 20,06±0,05kg | 27×175×206 |
| THLB-206Ah | 3.2 | 206 | ≤1.5 | 30,8±1,2kg | 54.3 x 173.8 x 204.8 |
| THLB-280Ah | 3.2 | 280 | ≤0.5 | 5.5±0,16kg | 71.7×174×206.8 |
| THLB-306Ah | 3.2 | 306 | ≤0.5 | 5.65±0,2kg | 71.7×174×206.8 |