| Tên thương hiệu: | THLB |
| Model Number: | 18650 |
| MOQ: | 10 miếng |
| Price: | $0.79/pieces 10-9999 pieces |
| Packaging Details: | Bao bì tiêu chuẩn |
| Điểm | Thông số kỹ thuật | Giá trị | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 3.1 Công suất | Công suất danh nghĩa | 2600mAh | 0.5C |
| Công suất tối thiểu | 2550mAh | 0.5C | |
| 3.2 Sự thay đổi kháng cự bên trong | Tối đa | 25mΩ | AC 1 kHz |
| 3.3 Năng lượng danh nghĩa | 3.6V | ||
| 3.4 Điện áp sạc | 4.20±0.05V | ||
| 3.5 Điều kiện phí tiêu chuẩn | Hiện tại | 0.5C (1300mA) | |
| Điện áp | 4.2V | 25°C±2°C | |
| Điện cắt | 52±5mA | 0.02C | |
| 3.6 Lưu điện sạc tối đa | 0°C≤T≤5°C | 0.1C (260mA) | |
| 5°C≤T≤15°C | 0.2C (520mA) | ||
| 15°C≤T≤55°C | 0.5C (1300mA) | ||
| 3.7 Điều kiện xả tiêu chuẩn | Hiện tại | 0.5C (1300mA) | 25°C±2°C |
| Điện áp cắt | 2.75±0.05V | ||
| 3.8 Lượng điện xả liên tục tối đa | -20°C≤T≤5°C | 0.5C (1300mA) | |
| 5°C≤T≤45°C | 3C (7800mA) | ||
| 45°C≤T≤75°C | 1C (2600mA) | ||
| 3.9 Lưu lượng điện xung tối đa | 13A (5s) | ||
| 3.10 Nhiệt độ hoạt động | Lệ phí | 0°55°C | |
| Quyết định | -20~75°C | ||
| 3.11 Nhiệt độ lưu trữ | 1 tháng | -20~60°C | |
| 3 tháng | -20~40°C | ||
| 12 tháng | -20~20°C | ||
| 3.12 Trọng lượng | ≤ 48g | ||
| 3.13 Kích thước | Chiều cao | 65.2±0.3mm | Hình 1 |
| Chiều kính | 18.3±0.2mm | ||
| 3.14 Nhìn ngoài | Không bị vỡ, không bị trầy xước, không bị biến dạng, không có vết bẩn, không bị rò rỉ chất điện phân, vv |